gác kinh

Học thuật
Thân thiện
gác kinh

Một nhà sư ngồi trên gác kinh để chép sách.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gác kinh một kiến trúc nhỏ, thường một gian nhà hoặc một phần của tòa nhà được xây dựng cao hơn, dùng làm nơi chép, đọc, tụng hoặc lưu giữ kinh sách, đặc biệt kinh Phật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ngôi chùa cổ một gác kinh bằng gỗ rất đẹp.
    • Sư thầy thường lên gác kinh để nghiên cứu các bản kinh cổ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lên gác kinh": hành động đi lên không gian này để thực hiện các hoạt động liên quan đến kinh sách.
    • Mỗi sáng, nhà sư đều lên gác kinh để tụng niệm.
Biến thể từ gần giống
  • Tháp kinh: tháp dùng để cất giữ kinh sách, thường quy mô hình dáng khác biệt so với gác kinh.
  • Tàng kinh các: một tòa nhà hoặc gian phòng lớn chuyên dùng để lưu trữ kinh sách, quy mô thường lớn hơn một gác kinh.
Từ đồng nghĩa
  • Gác thờ: có thể chỉ chung các không gian thờ cúng, đọc tụng trên cao, nhưng không nhất thiết chỉ dành riêng cho kinh sách.
  • Lầu kinh: từ đồng nghĩa, cũng chỉ một kiến trúc cao tầng dùng cho mục đích tương tự.
Lưu ý
  • Gác kinh một từ Hán Việt, kết hợp của "gác" (chỉ kiến trúc tầng) "kinh" (chỉ kinh sách, kinh điển). Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh liên quan đến kiến trúc tôn giáo, đặc biệt Phật giáo.
gác kinh

Một nhà sư ngồi trên gác kinh để chép sách.

  1. cái gác viết kinh